Lịch Chuông
2025-2026
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
|
(8-8:55) |
(9-9:50) |
(9:55-10:45) |
(10:50-11:15) |
(11:20-11:45) |
(11:50-12:15) |
(12:20-12:45) |
(12:50-1:15) |
(1:20-2:10) |
(2:15-3:05) |
|
Giai đoạn 1 |
Giai đoạn 2 |
Giai đoạn 3 |
Bữa trưa thứ 4 |
Tiết (5&6) |
Tiết (7&8) |
Tiết 9 |
Tiết 10 |
||
|
Giai đoạn 1 |
Giai đoạn 2 |
Giai đoạn 3 |
Tiết (4&6) |
Bữa trưa thứ 5 |
Tiết (4&6) |
Tiết (7&8) |
Tiết 9 |
Tiết 10 |
|
|
Giai đoạn 1 |
Giai đoạn 2 |
Giai đoạn 3 |
Tiết (4&5) |
Bữa trưa thứ 6 |
Tiết (7&8) |
Tiết 9 |
Tiết 10 |
||
|
Giai đoạn 1 |
Giai đoạn 2 |
Giai đoạn 3 |
Tiết (4&5) |
Tiết (6&8) |
Bữa trưa thứ 7 |
Tiết (6&8) |
Tiết 9 |
Tiết 10 |
|
|
Giai đoạn 1 |
Giai đoạn 2 |
Giai đoạn 3 |
Tiết (4&5) |
Tiết (6&7) |
Bữa trưa thứ 8 |
Tiết 9 |
Tiết 10 |
||
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
|
(8:55-9:35) |
(9:40-10:20) |
(10:25-11:05) |
(11:10-11:35) |
(11:40-12:05) |
(12:10-12:35) |
(12:40-1:05) |
(1:10-1:35) |
(1:40-2:20) |
(2:25-3:05) |
|
Giai đoạn 1 |
Giai đoạn 2 |
Giai đoạn 3 |
Bữa trưa thứ 4 |
Tiết (5&6) |
Tiết (7&8) |
Tiết 9 |
Tiết 10 |
||
|
Giai đoạn 1 |
Giai đoạn 2 |
Giai đoạn 3 |
Tiết (4&6) |
Bữa trưa thứ 5 |
Tiết (4&6) |
Tiết (7&8) |
Tiết 9 |
Tiết 10 |
|
|
Giai đoạn 1 |
Giai đoạn 2 |
Giai đoạn 3 |
Tiết (4&5) |
Bữa trưa thứ 6 |
Tiết (7&8) |
Tiết 9 |
Tiết 10 |
||
|
Giai đoạn 1 |
Giai đoạn 2 |
Giai đoạn 3 |
Tiết (4&5) |
Tiết (6&8) |
Bữa trưa thứ 7 |
Tiết (6&8) |
Tiết 9 |
Tiết 10 |
|
|
Giai đoạn 1 |
Giai đoạn 2 |
Giai đoạn 3 |
Tiết (4&5) |
Tiết (6&7) |
Bữa trưa thứ 8 |
Tiết 9 |
Tiết 10 |
||